Người Jro / Chrau / Chơ Ro
Khảo cứu khoa học liên ngành về lịch sử, ngôn ngữ, xã hội, văn hóa và biến đổi đương đại
Dẫn nhập
Người Jro – thường được ghi dưới nhiều dạng khác nhau như Chrau, Chơ Ro, Châu Ro, Chauro – là một cộng đồng bản địa lâu đời ở vùng Đông Nam Bộ và rìa nam Trường Sơn. Trong nghiên cứu dân tộc học, lịch sử, ngôn ngữ học và sinh thái học, cộng đồng này đặc biệt quan trọng vì họ nằm ở điểm giao nhau giữa nhiều quá trình dài hạn: lịch sử cư trú cổ xưa của các nhóm nói ngữ hệ Nam Á ở Nam Bộ; sự tiếp xúc với người Việt, Chăm và các cộng đồng láng giềng như Mạ, Stiêng, Kơho; sự tái cấu trúc sinh kế do chiến tranh, định canh định cư, công nghiệp hóa; và gần đây là thách thức bảo tồn ngôn ngữ, nghi lễ và tri thức bản địa trong bối cảnh mở rộng thị trường, giáo dục phổ thông và hạ tầng giao thông.1
Bài khảo cứu này cố ý tiếp cận người Jro/Chrau theo hướng liên ngành. Phần ngôn ngữ dựa nhiều vào ngữ học Nam Bahnaric, ngữ âm học thực nghiệm và các công trình mô tả ngữ pháp kinh điển. Phần xã hội – văn hóa dựa trên dân tộc học, nhân học lịch sử và các khảo cứu gần đây về biến đổi văn hóa, sinh kế, du lịch và bảo tồn. Phần tri thức bản địa dựa trên nghiên cứu thực vật học dân tộc và dược liệu dân gian. Cách làm này quan trọng vì nếu chỉ nhìn người Chơ Ro như một “tộc người thiểu số” trong mô tả hành chính thì ta sẽ bỏ qua chiều sâu lịch sử cư trú, quan hệ môi trường – rừng và những thay đổi tinh vi đang diễn ra trong ngôn ngữ, cấu trúc gia đình, nghi lễ và kinh tế hộ gia đình.2
Một lưu ý phương pháp cần nêu ngay từ đầu là tài liệu về người Jro/Chrau không hoàn toàn đồng nhất về tên gọi, quy mô dân số, hay cách chia “nhóm nhỏ”. Nguồn ngôn ngữ học thường dùng Chrau như tên ngôn ngữ và đôi khi xem Jro, Ro, Tamun, Prang, Doro hay các dạng khác là biến thể địa phương, tên phương ngữ hoặc tên do người ngoài gán. Tài liệu dân tộc học tiếng Việt lại thiên về dạng Chơ Ro hoặc Châu Ro như tên tộc người. Vì vậy, thay vì trình bày vấn đề như một sơ đồ cứng nhắc, bài viết này sẽ xem các tên gọi ấy như những lớp tư liệu chồng lấn: lớp tự danh, lớp ngoại danh, lớp phiên âm thuộc địa, lớp ký âm ngôn ngữ học và lớp hành chính hiện đại.3
2 1. Tộc danh, tự danh và lịch sử tên gọi
Trong nguồn tư liệu hiện đại, ba dạng tên xuất hiện thường xuyên nhất là Chrau, Jro và Chơ Ro. Một số công trình gần đây nhấn mạnh rằng tổ hợp “Chrau Jro” phản ánh hai lớp nghĩa: Chrau có thể được hiểu là cộng đồng/nhóm người, còn Jro gần với tự danh của cộng đồng; tuy nhiên cách giải thích này chủ yếu đi theo một tuyến tư liệu dân tộc học đương đại và không phải lúc nào cũng được các tài liệu ngôn ngữ học cổ điển lặp lại y nguyên.4 Ở cấp độ thực hành học thuật, điều quan trọng hơn là nhận ra đây là cùng một trường quy chiếu, chứ không phải ba thực thể tách biệt.
Nguồn ngôn ngữ học và lưu trữ ngôn ngữ còn ghi nhận nhiều biến thể khác: Chalah, Chalun, Chauro, Choro, Dor, Doro, Jro, Mro, Prang, Ro, Tamun, Vajieng, Voqtwaq.5 Không nên vội coi toàn bộ danh sách này là các “nhóm nhỏ” có biên giới xã hội rõ ràng. Trong thực tế, một phần trong số đó có thể là tên phương ngữ, tên làng, tên do nhóm láng giềng gọi, hoặc các dạng ký âm do nhà truyền giáo và nhà ngôn ngữ học ghi lại trong những thời kỳ khác nhau. Chỉ riêng sự đa dạng của tên gọi cũng đã cho thấy người Chrau/Chơ Ro tồn tại trong một vùng tiếp xúc ngôn ngữ – văn hóa dày đặc, nơi một cộng đồng có thể được gọi khác nhau tùy điểm nhìn của nhà nước, hàng xóm, giáo hội, nhà nghiên cứu hoặc chính người nói.
Các công trình tổng hợp về dân cư miền núi Đông Nam Bộ – Nam Tây Nguyên xem Chơ Ro cùng với Mạ, Stiêng và Mnông như những cộng đồng lâu đời thuộc khối cư dân nói tiếng Mon-Khmer/Nam Á ở vùng này. Trong các mô tả thuộc địa đầu thế kỷ XX, tên Chro hay Chơ Ro đã được ghi nhận như một nhóm địa phương trong bức tranh rộng hơn của các dân cư “Thượng” ở Nam Trung Bộ và Đông Nam Bộ.6 Điều đó cho thấy tên gọi hiện nay không phải là phát minh muộn, mà là sự tiếp tục của một lịch sử ghi chép kéo dài – dù luôn đi kèm sự bất ổn về chính tả và phân loại.
2.1 Khái quát các lớp tên gọi thường gặp trong tư liệu
Lớp hành chính – dân tộc học Việt Nam: Chơ Ro, Châu Ro. Đây là dạng tên tộc người xuất hiện nhiều trong thống kê dân số, mô tả hành chính và nghiên cứu xã hội ở Việt Nam.
Lớp ngôn ngữ học mô tả: Chrau, Jro, Ro. Các dạng này thường dùng như tên ngôn ngữ hoặc tên những biến thể địa phương của cùng một phức hợp ngôn ngữ – tộc người.
Lớp lưu trữ/ngữ liệu: Prang, Doro, Tamun, Chalah, Chalun, Vajieng, Voqtwaq. Đây có thể là tên phương ngữ, ngoại danh, nhãn lưu trữ, hoặc các biến thể ghi chép của nhà nghiên cứu.
Lớp phiên âm thuộc địa và truyền giáo: Chauro, Choro, Chro. Các dạng này phản ánh thói quen chuyển tự và chính tả của tiếng Pháp hoặc tiếng Anh trong tư liệu cũ.
Bảng trên cho thấy vấn đề “nhóm nhỏ” của người Jro không thể giải quyết chỉ bằng danh mục tên. Muốn xác định đâu là đơn vị xã hội có thực, đâu là biến thể ngôn ngữ, đâu là dạng ghi chép lịch sử, phải đặt từng tên vào bối cảnh sử dụng cụ thể của nó. Chính vì vậy, trong phần sau, bài viết sẽ nói về “các nhóm nhỏ và biến thể địa phương” theo tinh thần phân tích nguồn, chứ không áp đặt một sơ đồ phân chia cứng nhắc vốn chưa được đồng thuận trong học giới.7
3 2. Không gian cư trú và chiều sâu lịch sử
Người Jro/Chrau cư trú chủ yếu ở miền Đông Nam Bộ, tập trung tại Đồng Nai và Bà Rịa – Vũng Tàu, ngoài ra còn có các cụm và hộ phân tán ở Bình Thuận, Bình Phước, Bình Dương; một số tư liệu ngôn ngữ còn nhắc đến Tamun ở Tây Ninh như một biến thể gần gũi và trên phương diện hành chính vẫn được tính vào Chrau.8 Không gian cư trú ấy rất đáng chú ý: đây là vùng bản lề giữa cao nguyên thấp, rừng bán sơn địa, các thung lũng trồng lúa, và về lịch sử là hành lang nối miền duyên hải Chăm với nội địa Đông Nam Bộ. Vì vậy, người Chơ Ro vừa mang đặc điểm của cư dân rừng – rẫy, vừa sớm tiếp xúc với kinh tế lúa nước, trao đổi hàng hóa và các luồng quyền lực chính trị từ đồng bằng.
Một số công trình tổng hợp về cư dân Đông Nam Bộ cho rằng Chơ Ro, Mạ, Stiêng và Mnông là hậu duệ của các lớp cư dân Mon cổ hoặc ít nhất thuộc cùng nền dài hạn của các cộng đồng nói tiếng Nam Á từng hiện diện ở lưu vực Đồng Nai từ thời tiền – sơ sử. Đây là giả thuyết có sức gợi lớn vì nối được khảo cổ học, nhân học hình thái và ngôn ngữ học lịch sử; nhưng cần nhấn mạnh rằng đó là giả thuyết về những quá trình dân cư lâu dài, chứ không phải bằng chứng trực tiếp theo nghĩa phả hệ tuyến tính “một nhóm cổ xưa = một tộc người hiện nay”.9 Cách phát biểu thận trọng nhất là: người Chơ Ro ngày nay thuộc vào tầng cư dân bản địa lâu đời ở Đông Nam Bộ, có quan hệ sâu với khối Nam Á/Mon-Khmer trong vùng.
Sự bền vững của địa bàn cư trú này được phản ánh cả trong cấu trúc sinh kế lẫn ký ức không gian. Các nghiên cứu gần đây về sinh kế, thực vật học dân tộc và văn hóa đương đại đều cho thấy người Chơ Ro vẫn gắn mạnh với các xã, ấp, thôn vùng rừng – đồi ở Đồng Nai và Bà Rịa – Vũng Tàu, nơi dấu tích của rẫy cũ, rừng hái lượm, đường đi săn, nguồn nước và vườn cây lâu năm đan vào nhau thành “cảnh quan văn hóa” đặc thù.10 Ở đây, lãnh thổ không chỉ là nơi ở; nó còn là kho tri thức, nơi lưu dấu quan hệ thân tộc, nghĩa địa, vị trí thực vật quý, địa điểm nghi lễ và ký ức về biến động chiến tranh.
Về dân số, các con số hiện nay dao động rất nhẹ tùy nguồn, nhưng đều xoay quanh khoảng 29,5 nghìn người theo các thống kê gắn với điều tra năm 2019. Một số nguồn ghi 29.519, một số ghi 29.520, cho thấy khác biệt chỉ ở mức làm tròn.11 Việc nhấn mạnh con số tương đối nhỏ này có ý nghĩa thực tiễn: với một cộng đồng chỉ vài chục nghìn người, bất kỳ quá trình mất đất, gián đoạn truyền ngôn, hoặc hôn phối ngoại tộc trên diện rộng nào cũng có thể làm thay đổi cấu trúc văn hóa – ngôn ngữ trong một vài thế hệ.
4 3. Nguồn gốc, ngữ hệ và vị trí trong bức tranh Nam Bahnaric
Trong ngôn ngữ học lịch sử, ngôn ngữ Chrau/Chơ Ro thuộc ngữ hệ Nam Á (Austroasiatic), nhánh Bahnaric, tiểu nhánh Nam Bahnaric. Trong nhóm này, Chrau thường được đặt gần Stiêng và Kơho, đồng thời có quan hệ xa hơn với Mnông trong bức tranh rộng của các ngôn ngữ Bahnaric ở Nam Trung Bộ – Tây Nguyên – Đông Nam Bộ.12 Phân loại này rất quan trọng cho việc hiểu người Jro ở hai cấp độ. Thứ nhất, nó cung cấp một chỉ dấu lịch sử sâu: cộng đồng này không thể được giải thích chỉ bằng những làn sóng di cư muộn hay các quá trình Việt hóa cận đại. Thứ hai, nó cho thấy nhiều đặc trưng văn hóa – xã hội của họ chỉ có thể hiểu đầy đủ khi đặt cạnh các cộng đồng Nam Bahnaric láng giềng.
Vị trí Nam Bahnaric của Chrau cũng giúp giải thích vì sao người Chơ Ro vừa có nét gần gũi với các nhóm Mon-Khmer ở Đông Nam Bộ, vừa cho thấy các dạng thích nghi rất khác với cư dân Tây Nguyên trung tâm. Khác với nhiều hình dung phổ thông xem “người Thượng” như một khối đồng nhất, trường hợp Chrau cho thấy ngay trong nội bộ khối Nam Á ở miền Nam đã có sự phân hóa theo địa hình, cường độ tiếp xúc với đồng bằng, chế độ cây trồng, tổ chức làng và kiểu tiếp xúc với nhà nước. Người Chơ Ro là một ví dụ điển hình về cộng đồng Nam Á “cận đồng bằng”, nơi các yếu tố rừng, rẫy, lúa nước và giao lưu thị trường cùng tồn tại trong một lịch sử dài.13
Ngôn ngữ học lịch sử còn góp phần chỉnh lại cách hiểu sơ lược về “nhóm nhỏ”. Nếu danh mục tên gọi trong lưu trữ cho ta thấy nhiều nhãn khác nhau, thì phân loại Nam Bahnaric nhắc rằng không phải cứ có nhiều nhãn là có nhiều tộc người độc lập. Một số nhãn chỉ phản ánh biến thể âm, biến thể địa phương hoặc truyền thống ghi chép riêng của từng mạng lưới truyền giáo – nghiên cứu. Vì vậy, cách tiếp cận phù hợp nhất là coi Jro/Chrau/Chơ Ro như một phức hợp ngôn ngữ – dân tộc có trung tâm chung nhưng biên mềm, thay vì một khối hoàn toàn đồng nhất hoặc ngược lại một tập hợp rời rạc của quá nhiều “tiểu tộc”.14
5 4. Các nhóm nhỏ, biến thể địa phương và vấn đề phân loại nội bộ
Yêu cầu “bao gồm các nhóm nhỏ khác nhau” là hoàn toàn chính đáng, nhưng với người Jro/Chrau cần giải thích ngay rằng bản thân khái niệm “nhóm nhỏ” ở đây không đơn giản. Các nguồn lưu trữ ngôn ngữ liệt kê hàng loạt tên như Jro, Ro, Prang, Doro, Mro, Chalah, Chalun, Vajieng, Voqtwaq, Tamun.15 Tuy nhiên, các nguồn này không phải lúc nào cũng mô tả ranh giới xã hội, hôn phối, hay ý thức tự nhận tương ứng với từng nhãn. Có trường hợp một nhãn chủ yếu phản ánh phương ngữ; có trường hợp là tên làng hoặc tên gọi của nhóm láng giềng; có trường hợp là cách ký âm của nhà nghiên cứu.
Trường hợp Tamun là ví dụ rõ nhất. Tư liệu Pangloss ghi nhận Tamun là một giống ngôn ngữ gần gũi, được nói ở Tây Ninh và được cơ quan quản lý Việt Nam tính vào Chrau.16 Điều này cho thấy ranh giới giữa “phương ngữ” và “nhóm nhỏ” không hoàn toàn nằm ở cấu trúc ngôn ngữ; nó còn là sản phẩm của quá trình phân loại hành chính và nhận diện cộng đồng. Nói cách khác, cùng một biến thể có thể được nhà ngôn ngữ xem là “variety”, còn nhà nước lại gộp vào một tộc danh chung.
Các tài liệu mô tả ngôn ngữ thế kỷ XX của David D. Thomas và Dorothy Thomas phần lớn lấy “Chrau” như tên chuẩn của ngôn ngữ và tập trung vào đặc điểm cấu trúc, chứ không xây dựng một học thuyết dân tộc học chi tiết về các tiểu nhóm nội bộ.17 Điều đó gợi một điểm quan trọng: sự khác biệt nội bộ của người Chrau có lẽ nổi rõ hơn ở dạng địa phương, phát âm, mạng lưới cư trú và tiếp xúc, hơn là ở những tiểu nhóm mang tính tộc người tách biệt tuyệt đối.
Có thể vì vậy mà cách trình bày thận trọng nhất là xem nội bộ người Jro/Chrau theo ba tầng. Tầng thứ nhất là hạt nhân tộc danh chung: Chơ Ro/Châu Ro trong dân tộc học và Chrau trong ngôn ngữ học. Tầng thứ hai là các biến thể địa phương – phương ngữ như Jro, Ro, Tamun và một số tên khác được lưu trữ trong kho ngữ liệu. Tầng thứ ba là các dạng ký âm lịch sử do những truyền thống viết khác nhau để lại. Nhìn như vậy, ta vừa đáp ứng yêu cầu nhận diện đa dạng nội bộ, vừa tránh rơi vào việc “nhân bản” các nhóm nhỏ chỉ dựa trên khác biệt chính tả.18
6 5. Ngôn ngữ Chrau: từ mô tả kinh điển đến ngữ âm học thực nghiệm
Ngôn ngữ Chrau là một trong những trường hợp quan trọng của ngữ học Nam Á ở Việt Nam vì nó đã được mô tả khá sớm và tương đối kỹ. Chrau Grammar của David D. Thomas là công trình nền tảng, đặt ra bộ khung mô tả âm vị, từ pháp và cú pháp cho ngôn ngữ này từ đầu thập niên 1970.19 Các nghiên cứu của Dorothy Thomas về ngữ điệu, phụ tố, diễn ngôn và cấp đoạn văn cho thấy Chrau không chỉ đáng chú ý ở cấp độ từ vựng – ngữ pháp, mà còn ở tổ chức ngôn điệu và cấu trúc văn bản lời nói.20 Điều đó làm cho Chrau trở thành một trường hợp tiêu biểu để theo dõi sự biến đổi từ mô tả ngôn ngữ học truyền giáo – thực địa sang ngữ học hàn lâm hiện đại.
Về mặt loại hình, Chrau không phải ngôn ngữ thanh điệu kiểu Việt. Nghiên cứu thực nghiệm gần đây ở Ngãi Giao cho thấy thay vì giữ nguyên đối lập hữu thanh/vô thanh ở phụ âm đầu theo kiểu cổ, một số phương ngữ Chrau đã chuyển mạnh sang hệ thống “đăng ký” (register), nơi các khác biệt về cao độ cơ bản, chất giọng và chất lượng nguyên âm trở nên quyết định hơn, còn vết tích của đối lập hữu thanh chỉ còn ở mức hạn chế hoặc tùy chọn.21 Đây là một phát hiện ngữ âm học rất quan trọng. Nó cho thấy người Chrau không chỉ bảo tồn một ngôn ngữ Nam Á cổ điển; họ còn minh họa trực tiếp cho một quá trình chuyển đổi âm vị học mà giới nghiên cứu Đông Nam Á rất quan tâm: quá trình “chuyển hóa” từ đối lập phụ âm đầu sang đối lập register.
Ý nghĩa văn hóa của phát hiện ngữ âm ấy cũng không nhỏ. Nó nhắc rằng trong một cộng đồng có vẻ nhỏ và thường bị mô tả dưới góc độ “bảo tồn bản sắc”, thực ra vẫn đang diễn ra những biến động vi mô rất sâu ở cấp độ lời nói hằng ngày. Nói cách khác, ngôn ngữ Chrau không phải là tàn tích bất động; nó là một hệ thống sống, tiếp tục biến đổi dưới sức ép của tiếp xúc tiếng Việt, giáo dục phổ thông, di động lao động và thay đổi mô thức giao tiếp liên thế hệ.22
Các nguồn gần đây đều ghi nhận mức độ song ngữ Việt – Chrau khá cao. Ở nhiều địa bàn Đồng Nai và Bà Rịa – Vũng Tàu, phần lớn người trưởng thành dùng tiếng Việt thành thạo, và trong các vùng ven trục giao thông, một bộ phận thanh niên thậm chí suy giảm khả năng hiểu ngôn ngữ mẹ đẻ.23 Tình hình này phù hợp với một nhận xét đã xuất hiện từ ngữ học thế kỷ XX: Chrau là ngôn ngữ tiếp xúc mạnh với tiếng Việt và chịu áp lực tái cấu trúc ở nhiều tầng ngôn ngữ.24 Nếu không có chương trình ghi âm, biên soạn ngữ liệu và giáo dục song ngữ dựa vào cộng đồng, nguy cơ mất truyền nối ngôn ngữ là có thật – cho dù trên danh nghĩa dân số tộc người vẫn ổn định.
7 6. Tổ chức làng, thân tộc, gia đình và hôn nhân
Các tổng thuật dân tộc học về miền núi Đông Nam Bộ cho biết người Chơ Ro truyền thống có những yếu tố mẫu hệ hoặc ít nhất là dấu vết mẫu hệ khá rõ, thể hiện ở việc tính huyết thống theo dòng mẹ trong một số bối cảnh và ở cấu trúc cư trú – gia đình gắn với nhà dài.25 Tài liệu cũng cho thấy trước năm 1975, những người cùng huyết thống thường cùng sống trong các nhà dài sàn cao; về sau, mô thức đó giảm mạnh khi hộ gia đình hạt nhân trở nên phổ biến hơn.26
Điều này không có nghĩa là xã hội Chơ Ro là mẫu hệ “thuần túy” theo một khuôn cố định. Đúng hơn, nó cho thấy nội bộ cộng đồng từng tồn tại một phổ rộng các thực hành thân tộc, trong đó dòng mẹ, cư trú sau hôn nhân, quyền của các bô lão và vai trò của các đơn vị huyết tộc cùng nhà có vị trí đáng kể. Quá trình phân tách nhà dài thành nhà nhỏ, cộng với việc nhà đất ngày càng gắn với hồ sơ hành chính và tài sản hộ gia đình, đã làm thay đổi sâu nền tảng vật chất của hệ thống thân tộc cũ.
Làng truyền thống thường là tập hợp các nhà sàn dài, đặt dưới sự điều hành của người đứng đầu làng cùng hội đồng người cao tuổi và luật tục.27 Ở đây, làng không chỉ là đơn vị cư trú, mà còn là không gian pháp lý – đạo lý: nơi xử lý xung đột, phân chia trách nhiệm nghi lễ, phối hợp sản xuất và duy trì quan hệ với thần linh bản địa. Khi chính quyền hiện đại, bộ máy xã – ấp và luật pháp nhà nước thâm nhập sâu hơn, vai trò của cơ chế làng truyền thống bị thu hẹp, nhưng không hoàn toàn biến mất; ở nhiều nơi, uy tín của già làng và người am hiểu tập tục vẫn rất quan trọng trong việc hòa giải, cưới hỏi, tang ma và tổ chức lễ cộng đồng.
Hôn nhân hiện nay cho thấy mức độ biến đổi mạnh. Nghiên cứu ở Đồng Nai cho thấy nhiều người Chơ Ro dùng họ Việt, hôn nhân với người Việt ngày càng phổ biến, và trong các đám cưới hỗn hợp, thủ tục cưới theo kiểu Việt thường được áp dụng.28 Điều này là chỉ dấu của một quá trình tích hợp xã hội sâu rộng, nhưng đồng thời cũng làm suy yếu vai trò của các quy tắc hôn phối, hệ thuật ngữ thân tộc và nghi thức cổ truyền. Khi chuyển ngữ giao tiếp hằng ngày sang tiếng Việt và rút ngắn thời lượng lễ cưới, cộng đồng không chỉ “đơn giản hóa nghi lễ”; họ đang tái tổ chức cả cách hình dung về gia đình, uy tín và nghĩa vụ giữa các thế hệ.
Ở bình diện nhân học so sánh, trường hợp Chơ Ro đáng chú ý vì nó minh họa một quy luật khá quen thuộc: khi kinh tế rẫy – rừng, nhà dài và tài sản cộng đồng suy giảm, các thiết chế thân tộc mang màu sắc mẫu hệ/mẫu cư cũng thường bị tái cấu trúc theo hướng gia đình hạt nhân và tài sản hộ gia đình. Với Chơ Ro, quá trình này diễn ra không chỉ do “hiện đại hóa” trừu tượng, mà vì những thay đổi rất cụ thể: đất rừng bị thu hẹp, nhà sàn nhường chỗ cho nhà nền đất hay nhà xây, đi làm công ăn lương xa nhà tăng lên, và bộ máy hành chính – giáo dục định hình lại chu trình đời người.29
8 7. Kinh tế sinh tồn truyền thống: rẫy, rừng, săn bắt, lúa nước
Nền kinh tế truyền thống của người Chơ Ro gắn chặt với hệ sinh thái rừng – đồi Đông Nam Bộ. Các tổng thuật dân tộc học mô tả một cơ cấu sinh kế kết hợp: làm rẫy luân khoảnh, trồng lúa và hoa màu, săn bắt, đánh cá, hái lượm, và khai thác lâm sản.30 Chu kỳ luân canh rẫy trong quá khứ có thể kéo dài từ 10 đến 15 năm tùy mật độ dân cư và điều kiện rừng, cho phép đất nghỉ và tái sinh. Mô hình này thường bị nhìn bằng con mắt định canh định cư như “du canh lạc hậu”, nhưng về mặt sinh thái nó phản ánh một tri thức thích nghi tinh vi với thổ nhưỡng, độ dốc, mưa mùa và chu kỳ tái tạo của rừng.
Điểm đáng chú ý là người Chơ Ro không đứng ngoài lịch sử lúa nước. Một số công trình cho rằng Châu Ro và Xtiêng Budek đã học kỹ thuật cày cấy lúa nước qua tiếp xúc với Chăm và sau đó với người Việt.31 Dù cần thận trọng với mọi giả thuyết khuếch tán một chiều, luận điểm này giúp ta thấy người Chơ Ro không phải một cộng đồng đóng kín. Họ vừa duy trì kinh tế rẫy, vừa có khả năng hấp thu kỹ thuật nông nghiệp của vùng thấp khi điều kiện môi trường và mạng lưới trao đổi cho phép.
Ngoài trồng trọt, săn bắt, hái lượm và đánh bắt thủy sinh từng giữ vai trò lớn trong khẩu phần và nhịp sống. Những hoạt động này không đơn thuần là “kiếm thức ăn”, mà gắn với hiểu biết sâu về mùa, cây, dấu vết động vật, địa hình, nguồn nước, thời điểm thu hái măng, rau rừng, trái rừng và các loài có thể dùng làm thuốc. Chính vì vậy, khi rừng bị thu hẹp hoặc bị biến thành khu công nghiệp, tổn thất không chỉ là vật chất; đó còn là mất mát về lịch sống, về ký ức địa danh và về hệ thống truyền dạy tri thức.32
Từ thập niên 2000 trở lại đây, nhiều nghiên cứu tại Bà Rịa – Vũng Tàu ghi nhận sự chuyển mạnh sang lúa nước, cây ăn trái, cây công nghiệp dài ngày, chăn nuôi bò dê và lao động làm thuê, buôn bán nhỏ, hoặc tham gia các chuỗi sản xuất phi nông nghiệp.33 Chuyển dịch này đem lại thu nhập tiền mặt ổn định hơn trong một số hộ, nhưng đồng thời cũng làm tăng lệ thuộc vào thị trường, chi phí đầu vào và biến động giá cả. Đối với cộng đồng từng quen dựa vào rừng và sự đa dạng sinh kế, sự chuyên canh hoặc lao động hóa có thể làm giảm năng lực tự chủ dài hạn.
9 8. Nhà ở, trang phục, ẩm thực và thủ công
Nhà ở truyền thống của người Chơ Ro gắn với mô thức nhà sàn dài, nhất là trong giai đoạn khi nhiều người cùng huyết tộc cư trú gần nhau.34 Tuy nhiên, sự thay đổi trong cấu trúc hộ, kiểu sở hữu đất và giao tiếp với người Việt đã làm biến đổi không gian cư trú từ khá sớm. Một số công trình ghi nhận Chơ Ro là một trong những cộng đồng ở Đông Nam Bộ đã chuyển sang nhà nền đất và sau đó là nhà kiểu Việt, nhà xây hoặc bán kiên cố nhanh hơn nhiều nhóm rừng – núi khác.35 Ngôi nhà vì thế trở thành chỉ dấu trực quan của biến đổi xã hội: từ không gian thân tộc sang không gian hộ gia đình hạt nhân; từ nhà như bộ phận của làng sang nhà như tài sản riêng có hồ sơ pháp lý.
Trang phục truyền thống hiện nay phần lớn chỉ còn xuất hiện trong lễ hội, trình diễn văn hóa hoặc các dịp đặc biệt.36 Nhưng việc trang phục không còn dùng hằng ngày không đồng nghĩa nó đã mất ý nghĩa. Trái lại, ở nhiều cộng đồng bản địa, chính khi trang phục rút khỏi đời sống thường nhật, nó lại trở thành biểu tượng mạnh của căn tính trong bối cảnh giao lưu du lịch, lễ hội địa phương và các chương trình “bảo tồn”. Vấn đề nằm ở chỗ: nếu trang phục chỉ còn là đạo cụ biểu diễn mà không còn gắn với kỹ thuật dệt, cách phối màu, cách mặc và những dịp sử dụng cụ thể, thì phần hồn của nó sẽ mỏng dần.
Ẩm thực Chơ Ro phản ánh rõ sự giao thoa giữa rừng, rẫy và nông nghiệp định cư. Cơ sở là lúa gạo, rau rừng, củ quả địa phương, động vật nuôi nhỏ và các sản phẩm đánh bắt – hái lượm theo mùa. Rượu cần, thực phẩm lên men, món nướng và cách sử dụng lá, thân, củ trong chế biến là những mảng cần được nghiên cứu sâu hơn vì chúng nối tri thức thực vật với ký ức cộng đồng.37 Gần đây, khi văn hóa ẩm thực Chơ Ro được đưa vào hoạt động trải nghiệm du lịch ở Bà Rịa – Vũng Tàu, nó trở thành một tài nguyên biểu tượng và kinh tế mới.38 Song đây cũng là lĩnh vực dễ bị “sân khấu hóa” nếu chỉ giữ lại món ăn như sản phẩm tiêu dùng mà tách khỏi hệ sinh thái và bối cảnh nghi lễ từng nuôi dưỡng nó.
Về thủ công, các tài liệu gần đây vẫn nhắc đến đan lát tre nứa, mây và một số kỹ nghệ gia dụng gắn với nông – lâm nghiệp truyền thống.39 Đây là khu vực mà ranh giới giữa công cụ và nghệ thuật rất mờ: một chiếc gùi, dụng cụ đánh bắt hay đồ đựng nông sản đồng thời phản ánh kỹ thuật vật liệu, tri thức rừng và thẩm mỹ địa phương. Nếu rừng mất và đồ nhựa, kim loại rẻ thay thế, thì việc mất nghề thủ công không chỉ là mất sản phẩm, mà là mất cả một logic sống với vật liệu bản địa.
10 9. Tín ngưỡng, thế giới linh hồn và nghi lễ
Tôn giáo – tín ngưỡng truyền thống của người Chơ Ro thường được mô tả như một hệ hình đa thần – vạn vật hữu linh, nơi con người, cây lúa, rừng, sông suối, đất rẫy và nhiều thực thể khác đều có hồn hoặc có chủ linh thiêng.40 Một số nghiên cứu ở Đồng Nai ghi nhận các tên gọi thần linh như yang va (thần lúa), yang bri (thần rừng), yang dah (thần sông suối), yang mir (thần ruộng nước), yang mơ (thần rẫy), cùng vai trò của người nữ làm chức năng shaman/người môi giới nghi lễ, được gọi là chang trong một số tư liệu.41 Hệ thống này cho thấy vũ trụ quan Chơ Ro được tổ chức theo cảnh quan sinh kế: lúa, rừng, nước, rẫy không phải các “tài nguyên” vô tri mà là các quan hệ sống cần được điều hòa bằng lễ nghi.
Ở đây, nghi lễ có ít nhất ba chức năng. Thứ nhất là chức năng sinh thái – sản xuất: cầu mùa, giải hạn, bảo vệ mùa màng và sức khỏe vật nuôi. Thứ hai là chức năng xã hội: tập hợp cộng đồng, xác lập lại nghĩa vụ giữa các hộ, tái khẳng định uy tín của những người chủ lễ, bô lão và dòng họ. Thứ ba là chức năng ký ức: nghi lễ giữ cho ngôn ngữ cổ, lời khấn, tên thần, nhịp cồng chiêng và không gian thiêng không biến mất khỏi đời sống chung. Khi nghi lễ suy giảm, cộng đồng không chỉ mất “phần mê tín”; họ mất một cơ chế tổ chức thời gian xã hội và đạo lý cộng đồng.
Từ thời thuộc địa và đặc biệt trong thế kỷ XX, Công giáo rồi sau đó Tin Lành đã hiện diện trong một bộ phận cộng đồng Chơ Ro.42 Nghiên cứu gần đây cho thấy đạo Tin Lành lan rộng hơn vào thập niên 1990 và đầu thế kỷ XXI, bên cạnh Công giáo du nhập sớm hơn dưới thời Pháp.43 Quá trình này không nên được hiểu đơn giản là “tín ngưỡng cũ bị thay bằng tôn giáo mới”. Trong nhiều trường hợp, sự thay đổi diễn ra theo kiểu chồng lớp: một bộ phận nghi lễ nông nghiệp suy yếu, nhưng quan niệm về linh hồn, cấm kỵ, điềm báo, chữa bệnh và quan hệ với tổ tiên vẫn tiếp tục vận hành ở những cấp độ khác.
Nghiên cứu về biến đổi văn hóa ở Đồng Nai cho thấy sự suy giảm của môi trường sống truyền thống làm cho “mối nối cảm xúc” giữa tín ngưỡng, tập quán và đời sống hằng ngày bị lỏng đi.44 Đây là nhận xét rất đáng suy nghĩ. Tín ngưỡng bản địa chỉ bền vững khi còn gắn với mùa vụ, rừng, đất, làng, dòng họ và ngôn ngữ khấn. Một khi các điều kiện ấy bị tháo rời, nghi lễ dễ trở thành “di sản trình diễn” thay vì hệ thống sống. Vấn đề bảo tồn do đó không nằm ở việc phục dựng vài lễ hội đơn lẻ, mà ở việc khôi phục bối cảnh xã hội và sinh thái cho phép nghi lễ còn ý nghĩa.
11 10. Tri thức bản địa về sinh thái, cây cỏ và y dược
Một trong những đóng góp quan trọng nhất của nghiên cứu gần đây về người Chơ Ro là cho thấy chiều sâu của tri thức bản địa liên quan đến thực vật. Nghiên cứu thực vật học dân tộc tại Lý Lịch 1, Phú Lý, Đồng Nai đã ghi nhận 118 taxon thực vật được cộng đồng sử dụng trong tám nhóm công dụng, trong đó nhóm thực phẩm chiếm tỷ lệ lớn nhất; các loài được xếp hạng ưu tiên cao bao gồm Gnetum gnemon và Lasia spinosa.45 Con số 118 taxon này rất đáng chú ý: nó chứng minh rằng tri thức bản địa Chơ Ro không phải vài mẹo dân gian rời rạc, mà là một hệ thống phân loại và sử dụng thực vật có độ bao quát lớn.
Cũng tại Đồng Nai, nghiên cứu về cây thuốc của người Chơ Ro ghi nhận 76 loài thuốc thuộc 74 chi và 52 họ, dùng để trị 14 nhóm bệnh; thân cây là bộ phận được dùng nhiều nhất, sau đó đến toàn cây và lá.46 Không chỉ số lượng loài quan trọng, mà cả cách truyền dạy tri thức cũng đặc biệt quan trọng: phần lớn kiến thức về cây thuốc được lưu truyền bằng khẩu truyền, qua thực hành đi rừng, hái thuốc, sắc uống, đắp ngoài da, tắm hoặc xông. Điều đó khiến hệ thống tri thức này cực kỳ dễ tổn thương khi thế hệ trẻ ít đi rừng, ít nói tiếng mẹ đẻ và ít tham gia vào các hoạt động kiếm sống truyền thống.
Các công trình dân tộc học cũ hơn cũng cho biết cư dân Chơ Ro sở hữu kiến thức thiên văn – thời tiết – mùa vụ đủ tinh để tổ chức canh tác trong môi trường rẫy luân khoảnh và rừng đồi.47 Khi đặt cạnh các dữ liệu ethnobotany mới, ta có thể thấy tri thức bản địa Chơ Ro là một hệ thống liên thông: nhận biết đất, mưa, gió, nước, lịch mùa, thực vật ăn được, cây thuốc, cây vật liệu, dấu vết thú và chu kỳ canh tác không phải các mảnh rời, mà là một “khoa học thực hành” nội sinh. Chính kiểu tri thức này đã cho phép cộng đồng duy trì sinh kế bền vững trong môi trường rừng – đồi qua thời gian dài.
Tri thức bản địa cũng cho thấy một nghịch lý đương đại. Càng hiện đại hóa, càng có nhu cầu gọi đó là “di sản” để bảo tồn; nhưng chính hiện đại hóa lại làm teo nhỏ môi trường thực hành của tri thức. Bảo tồn cây thuốc Chơ Ro không thể chỉ là sưu tầm danh mục loài hay dựng vườn mẫu. Nó phải đi cùng quyền tiếp cận không gian rừng, hỗ trợ ghi âm – ghi hình quy trình sử dụng, khuyến khích truyền dạy trong cộng đồng và thừa nhận người giữ tri thức như những chủ thể tri thức chứ không chỉ là “đối tượng nghiên cứu”.48
12 11. Văn học dân gian, âm nhạc và biểu đạt nghệ thuật
Các tổng thuật vùng Đông Nam Bộ ghi nhận người Chơ Ro có kho tàng văn học dân gian, âm nhạc, điêu khắc và văn hóa cồng chiêng phong phú.49 Dù tư liệu công bố quốc tế về riêng từng thể loại còn chưa nhiều, có thể khẳng định rằng âm nhạc và lời kể giữ vai trò đặc biệt trong việc truyền đạo lý, ký ức tập thể và tri thức nghi lễ. Với các cộng đồng dùng ngôn ngữ không có truyền thống văn tự phổ cập mạnh, truyện kể, hát đối đáp, lời khấn và bài hát nghi lễ chính là “thư viện sống” của xã hội.
Ở bình diện ngôn ngữ học, các nghiên cứu về ngữ điệu và diễn ngôn Chrau của Dorothy Thomas cho thấy lời nói nghệ thuật và tổ chức phát ngôn có cấu trúc đáng nghiên cứu riêng.50 Điều này gợi rằng phần âm nhạc – tự sự của người Chơ Ro không nên bị tách rời khỏi nghiên cứu ngôn ngữ. Mất ngôn ngữ kéo theo mất kiểu kể, mất nhịp, mất công thức lời nói, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến kho tàng văn học truyền miệng.
Trong bối cảnh hiện nay, nghệ thuật Chơ Ro đứng trước hai quỹ đạo trái ngược. Một mặt, lễ hội địa phương, chương trình văn hóa và du lịch có thể tạo diễn đàn mới cho cồng chiêng, dân ca, nghề thủ công và ẩm thực. Mặt khác, khi bị chuyển thành tiết mục ngắn để phục vụ khách tham quan, nghệ thuật dễ bị tách khỏi ngữ cảnh xã hội vốn cho nó ý nghĩa: mùa vụ, nghi lễ, tuổi tác, giới tính, quan hệ họ hàng và thời điểm diễn xướng.51 Nói gọn lại, nguy cơ lớn nhất không phải là “không còn biểu diễn”, mà là vẫn biểu diễn nhưng mất chiều sâu văn hóa của sự biểu diễn ấy.
13 12. Chiến tranh, tái định cư và biến đổi thế kỷ XX – XXI
Để hiểu người Jro/Chrau hôm nay, không thể bỏ qua kinh nghiệm thế kỷ XX. Nghiên cứu về biến đổi văn hóa ở Đồng Nai nhấn mạnh rằng từ thập niên 1950 trở đi, chiến tranh và xáo trộn cư trú đã làm môi trường sống của người Chơ Ro biến động mạnh, từ đó thúc đẩy những thay đổi lớn trong kinh tế, tín ngưỡng và quan hệ xã hội.52 Đối với các cộng đồng bản địa gắn chặt với cảnh quan quen thuộc, việc bị dịch chuyển, gom dân, phá rừng, mở đường hay militarize hóa không gian có tác động lâu dài hơn nhiều so với mất mát vật chất ngắn hạn. Nó bẻ gãy mạng lưới địa danh thiêng, đường đi săn, đất rẫy cũ, nghĩa địa và ký ức địa phương.
Sau chiến tranh, các chính sách định canh định cư, mở rộng sản xuất nông nghiệp hàng hóa, quy hoạch đất đai và phát triển công nghiệp tiếp tục tái cấu trúc đời sống Chơ Ro. Nhà sàn và nhà dài nhường chỗ cho nhà đất, rồi nhà xây; rẫy luân khoảnh co lại; việc học tiếng Việt và tham gia hệ thống trường lớp phổ thông mở rộng; lao động làm thuê ngoài cộng đồng ngày càng nhiều.53 Tất cả những điều này không diễn ra như một cú “đứt gãy” duy nhất, mà là chuỗi đợt biến đổi liên tiếp, khiến nhiều thành tố văn hóa truyền thống không kịp tái thích nghi.
Nghiên cứu gần đây còn cho biết ở một số nơi, không gian rừng và môi trường sống cũ bị thay thế bởi nhà máy và khu chế xuất.54 Đây là chỉ dấu tiêu biểu của Đông Nam Bộ đương đại: công nghiệp hóa không chỉ tạo thêm việc làm; nó còn đảo ngược hoàn toàn quan hệ người – đất – rừng. Với một cộng đồng như Chơ Ro, công nghiệp hóa vì vậy có hai mặt. Một mặt, nó mở ra cơ hội tiền công, tiêu dùng và tiếp cận hạ tầng. Mặt khác, nó có thể làm mất nền sinh thái và nền đạo lý vốn giữ cộng đồng gắn kết qua nhiều thế hệ.
14 13. Sinh kế hiện nay: thích nghi, rủi ro và phân tầng mới
Khảo sát ở Sông Xoài, Phú Mỹ, Bà Rịa – Vũng Tàu cho thấy sinh kế Chơ Ro hiện nay đang chuyển theo hướng đa dạng hóa nhưng cũng phân hóa rõ hơn giữa các hộ.55 Một số hộ có khả năng chuyển sang cây lâu năm, chăn nuôi quy mô hàng hóa hoặc kết hợp nông nghiệp với lao động phi nông nghiệp. Một số hộ khác lệ thuộc vào việc làm thuê, thu nhập bấp bênh hoặc nguồn vốn vay. Quá trình này tạo ra phân tầng xã hội mới trong nội bộ cộng đồng – điều ít được nhấn mạnh trong những mô tả cũ vốn thường xem “làng tộc người” như một khối tương đối đồng đều.
Từ góc nhìn kinh tế học nhân học, đây là một chuyển dịch từ sinh kế dựa trên đa dạng sinh học sang sinh kế dựa trên thị trường. Trong hệ cũ, dù thu nhập tiền mặt có thể thấp, cộng đồng vẫn có mạng an toàn từ rừng, vườn tạp, trao đổi họ hàng và khả năng tự cung phần nào. Trong hệ mới, khả năng chống đỡ phụ thuộc nhiều hơn vào giá nông sản, cơ hội việc làm và khả năng tiếp cận tín dụng. Điều này có thể làm gia tăng tính dễ tổn thương của các hộ nghèo, nhất là khi đất ít, lao động trẻ di cư, hoặc kiến thức canh tác mới chưa bền vững.56
Tuy vậy, không nên nhìn quá trình này chỉ như suy thoái. Nhiều hộ Chơ Ro đã cho thấy năng lực thích nghi đáng kể: học cách kết hợp cây trồng cũ và mới, tận dụng quan hệ thị trường địa phương, chuyển một phần tri thức môi trường sang chăn nuôi, làm dịch vụ hoặc phát triển sản phẩm văn hóa – ẩm thực. Vấn đề đặt ra cho chính sách là làm sao để quá trình thích nghi ấy không đồng nghĩa với mất căn tính. Phát triển chỉ bền nếu cho phép cộng đồng giữ được quyền định nghĩa tương lai của mình, thay vì buộc họ lựa chọn giữa “giữ truyền thống nghèo” và “hòa tan để phát triển”.
15 14. Ngôn ngữ, giáo dục và nguy cơ đứt mạch truyền nối
Ở nhiều cộng đồng bản địa, ngôn ngữ là chỉ báo sớm nhất của biến đổi văn hóa. Trường hợp Chơ Ro cũng vậy. Khi người lớn nói tiếng Việt ngày càng thành thạo, trẻ em đi học hoàn toàn bằng tiếng Việt, hôn nhân hỗn hợp tăng, và hoạt động kinh tế diễn ra chủ yếu trong thị trường tiếng Việt, vai trò của Chrau thu hẹp mạnh trong giao tiếp hằng ngày.57 Một ngôn ngữ có thể vẫn tồn tại ở cấp độ nghi lễ hoặc trong giao tiếp với người già, nhưng khi không còn là phương tiện chính để kể chuyện, đùa vui, dạy con, thương lượng đất đai và tổ chức đời sống kinh tế, thì sức sống liên thế hệ của nó suy giảm nhanh chóng.
Điểm đáng lưu ý là Chrau không chỉ là “một ngôn ngữ để giữ bản sắc”. Nó còn là kho tri thức mã hóa thực vật, địa danh, nghi lễ, họ hàng và lịch sử tiếp xúc. Khi mất ngôn ngữ, cộng đồng thường không mất tất cả ngay lập tức; họ mất dần khả năng hiểu các từ khóa văn hóa mà tiếng Việt khó thay thế trọn vẹn. Vì thế, các chương trình bảo tồn hiệu quả cần vượt qua kiểu tiếp cận biểu tượng đơn thuần. Cần có ghi âm truyện kể, lập kho từ vựng địa phương, hỗ trợ tài liệu song ngữ, đào tạo cộng tác viên trẻ trong chính cộng đồng và ưu tiên lưu giữ ngữ liệu diễn ngôn tự nhiên, không chỉ danh sách từ.58
Kinh nghiệm quốc tế về bảo tồn ngôn ngữ thiểu số cho thấy một ngôn ngữ có cơ hội sống sót tốt hơn khi vừa được chuẩn hóa tối thiểu để dạy học, vừa tôn trọng đa dạng phương ngữ. Điều này rất hợp với trường hợp Jro/Chrau: cần có một dạng viết và tài liệu dùng được trong trường – cộng đồng, nhưng không nên vì thế mà xóa sạch các biến thể địa phương như Tamun hay các sắc thái âm thanh của những vùng nói khác nhau. Nói cách khác, bảo tồn ngôn ngữ Chơ Ro không phải đóng băng nó, mà tạo điều kiện để nó tiếp tục sống trong một hệ sinh thái đa dạng.59
16 15. Bảo tồn văn hóa, du lịch trải nghiệm và các giới hạn của “di sản hóa”
Những năm gần đây, văn hóa Chơ Ro bắt đầu được đưa vào các sáng kiến du lịch trải nghiệm ở Bà Rịa – Vũng Tàu. Một nghiên cứu năm 2025 ghi nhận du khách đánh giá cao kiến trúc nhà sàn, kỹ năng sinh tồn, trang phục, dệt, trò chơi dân gian, biểu diễn và ẩm thực của cộng đồng, đồng thời chỉ ra các thách thức về hạ tầng, dịch vụ và kỹ năng du lịch của người địa phương.60 Nếu được tổ chức tốt, đây có thể là nguồn lực mới để tạo thu nhập và tăng tính nhìn thấy của văn hóa Chơ Ro trong không gian công cộng.
Tuy nhiên, du lịch văn hóa luôn chứa hai nghịch lý. Một là nghịch lý “đóng khung”: để dễ bán cho du khách, văn hóa thường bị cắt thành các gói ngắn, đẹp mắt, dễ tiêu thụ. Hai là nghịch lý “đại diện”: cái được trình diễn không phải lúc nào cũng là cái cộng đồng xem là cốt lõi nhất. Với Chơ Ro, nguy cơ này đặc biệt rõ nếu du lịch chỉ nhấn vào vài biểu tượng như trang phục, cồng chiêng hay món ăn, mà bỏ qua tri thức rừng, tổ chức thân tộc, ngôn ngữ và lịch sử mất đất – mất rừng vốn là phần nền của văn hóa.
Do đó, bảo tồn theo hướng di sản hóa cần đi kèm bốn nguyên tắc. Thứ nhất, cộng đồng phải có quyền quyết định cái gì được trình diễn, cái gì không. Thứ hai, lợi ích kinh tế phải quay trở lại hộ gia đình và người nắm giữ tri thức. Thứ ba, các hoạt động du lịch nên được nối với giáo dục cộng đồng và tư liệu hóa ngôn ngữ – nghi lễ. Thứ tư, bảo tồn phải gắn với cảnh quan sinh thái, vì tách văn hóa Chơ Ro khỏi rừng, đồi, suối và vườn cây thì chỉ còn lớp vỏ biểu tượng.61
17 16. Những điều có thể khẳng định chắc chắn, và những điểm còn cần nghiên cứu thêm
Từ toàn bộ tư liệu hiện có, có thể khẳng định khá chắc bốn điểm. Thứ nhất, người Jro/Chrau/Chơ Ro là một cộng đồng bản địa lâu đời ở Đông Nam Bộ, có liên hệ sâu với khối cư dân Nam Á/Mon-Khmer trong vùng.62 Thứ hai, ngôn ngữ Chrau là một ngôn ngữ Nam Bahnaric có giá trị học thuật lớn, đặc biệt trong nghiên cứu register và biến đổi âm vị dưới tác động tiếp xúc.63 Thứ ba, cộng đồng này từng có nền sinh kế rừng – rẫy – lúa nước rất giàu tri thức, hiện đang chuyển nhanh sang sinh kế thị trường và lao động hóa.64 Thứ tư, tri thức thực vật, dược liệu, nghi lễ và ngôn ngữ đang chịu áp lực đứt mạch truyền nối nếu không có can thiệp phù hợp.65
Song cũng còn nhiều điểm cần nghiên cứu thêm. Ta vẫn thiếu một dân tộc học mới, quy mô lớn, mô tả chi tiết sự khác biệt nội bộ giữa các biến thể Jro/Chrau ở các địa bàn khác nhau. Ta thiếu nghiên cứu hệ thống về nghi lễ hiện nay sau khi Công giáo, Tin Lành và nhà nước hiện đại cùng hiện diện. Ta cũng thiếu các bộ sưu tập truyện kể, âm nhạc, diễn ngôn nghi lễ được ghi âm – phiên âm – dịch nghĩa công phu để phục vụ cả khoa học lẫn cộng đồng. Sau cùng, mối quan hệ giữa mất rừng, công nghiệp hóa và biến đổi thân tộc/ngôn ngữ ở Chơ Ro vẫn là một trường nghiên cứu rộng mở cho nhân học môi trường và xã hội học nông thôn.
18 Kết luận
Người Jro/Chrau/Chơ Ro là một trường hợp đặc biệt tiêu biểu của Đông Nam Bộ: một cộng đồng bản địa lâu đời, nói ngôn ngữ Nam Á thuộc nhánh Nam Bahnaric, cư trú ở vùng bản lề giữa rừng đồi và đồng bằng, có lịch sử tiếp xúc lâu dài với Chăm, Việt và các cộng đồng láng giềng, đồng thời chịu tác động rất mạnh của chiến tranh, định cư hóa và công nghiệp hóa hiện đại.66
Điều làm người Chơ Ro đáng chú ý không chỉ là “nét văn hóa riêng” theo nghĩa lễ hội hay trang phục. Điều quan trọng hơn là ở họ ta thấy rõ mối đan xen giữa ngôn ngữ, cảnh quan, thân tộc, nghi lễ và sinh kế. Chỉ cần một mắt xích – như rừng, nhà dài, tiếng mẹ đẻ hay cây thuốc – bị suy yếu, toàn bộ hệ thống văn hóa cũng thay đổi theo. Ngược lại, nếu cộng đồng còn quyền với đất đai, còn không gian để dùng ngôn ngữ, còn cơ chế truyền dạy tri thức thực vật và còn quyền định nghĩa văn hóa của chính mình, thì truyền thống không nhất thiết phải đối lập với hiện đại.67
Vì thế, cách tiếp cận phù hợp nhất với người Jro hôm nay không phải là thương cảm cho một “tàn dư sắp mất”, cũng không phải lãng mạn hóa một “bản sắc nguyên sơ” chưa từng thay đổi. Cần nhìn họ như một cộng đồng đang thương lượng tương lai của mình trong điều kiện cực kỳ phức tạp: vừa giữ ký ức của một lịch sử bản địa rất sâu, vừa buộc phải tái cấu trúc đời sống trước thị trường, giáo dục, di động lao động và sức ép đồng hóa. Một khảo cứu khoa học nghiêm túc về người Chơ Ro, do đó, chỉ thực sự đầy đủ khi nối được ba tầng: chiều sâu lịch sử, sự đa dạng nội bộ và những biến đổi rất cụ thể của hiện tại.
19 17. Lịch sử nghiên cứu học thuật về người Jro/Chrau/Chơ Ro
Nếu nhìn từ lịch sử tri thức, người Jro/Chrau là một trường hợp rất thú vị vì họ xuất hiện ở giao điểm giữa ít nhất bốn truyền thống nghiên cứu. Truyền thống thứ nhất là dân tộc học – địa chí thời thuộc địa và hậu thuộc địa, nơi các cộng đồng Đông Nam Bộ được mô tả như một phần của bức tranh “cư dân thượng” miền Nam. Truyền thống thứ hai là ngôn ngữ học thực địa do các nhà nghiên cứu và nhà truyền giáo xây dựng từ giữa thế kỷ XX, trong đó Chrau được chú ý như một ngôn ngữ Mon-Khmer có cấu trúc đáng nghiên cứu kỹ.68 Truyền thống thứ ba là các tổng thuật vùng của khoa học xã hội Việt Nam, đặt Chơ Ro bên cạnh Mạ, Stiêng, Mnông trong lịch sử cư dân Đông Nam Bộ – Nam Tây Nguyên.69 Truyền thống thứ tư, mới hơn, là các nghiên cứu ứng dụng và liên ngành về sinh kế, du lịch, ethnobotany, dược học dân tộc và biến đổi văn hóa.70
Sự phát triển của các hướng nghiên cứu này cho thấy chính đối tượng “người Chơ Ro” cũng thay đổi theo câu hỏi khoa học của từng thời kỳ. Ở giai đoạn ngữ học mô tả, mối quan tâm lớn là hệ thống âm vị, phụ tố, ngữ pháp và văn bản lời nói. Ở giai đoạn dân tộc học vùng, trọng tâm chuyển sang nguồn gốc cư dân, quan hệ với các nhóm bản địa khác, kinh tế rẫy, cấu trúc làng và tín ngưỡng. Ở giai đoạn nghiên cứu đương đại, câu hỏi lại là: cộng đồng thích nghi thế nào với công nghiệp hóa, mất rừng, chuyển dịch sinh kế, du lịch hóa và suy giảm ngôn ngữ.71
Đối với giới nghiên cứu quốc tế, Chrau còn có sức hút riêng vì nó là ngôn ngữ cho phép quan sát trực tiếp những biến đổi âm vị học mà lý thuyết ngôn ngữ Đông Nam Á đã tranh luận lâu dài. Công trình về register và sự chuyển hóa từ đối lập hữu thanh/vô thanh sang register ở Ngãi Giao không chỉ “bổ sung tư liệu cho một ngôn ngữ nhỏ”; nó đóng góp cho toàn bộ câu hỏi về cách ngôn ngữ đơn tiết hóa, thanh điệu hóa hay register hóa dưới sức ép tiếp xúc và biến đổi nội tại.72 Nói cách khác, Chrau không phải một trường hợp bên lề; nó là một cứ liệu quan trọng cho lý thuyết ngôn ngữ học khu vực.
Từ góc độ khoa học xã hội Việt Nam, người Chơ Ro cũng là một cộng đồng gợi nhiều suy nghĩ phương pháp. Họ buộc nhà nghiên cứu phải tránh hai cực đoan. Cực đoan thứ nhất là gom toàn bộ cư dân bản địa Đông Nam Bộ vào một khối đồng dạng, từ đó làm mờ những khác biệt rất cụ thể về ngôn ngữ, tín ngưỡng, thân tộc và lịch sử tiếp xúc. Cực đoan thứ hai là chia tách quá mức dựa trên tên gọi tư liệu, khiến mọi biến thể chính tả hoặc phương ngữ đều bị biến thành “nhóm nhỏ” độc lập. Trường hợp Jro/Chrau/Chơ Ro cho thấy cần một phương pháp vừa tôn trọng sự đa dạng nội bộ, vừa đủ chặt chẽ để không biến lịch sử ghi chép thành bản thân thực tại xã hội.73
Chính vì vậy, một chương trình nghiên cứu tương lai về người Jro nên có tính hợp tác và liên ngành mạnh hơn. Ngôn ngữ học có thể cung cấp bản đồ phương ngữ và kho ngữ liệu. Nhân học có thể mô tả đời sống thân tộc, nghi lễ, ký ức chiến tranh và đạo lý cộng đồng. Sinh thái học và ethnobotany có thể cùng cộng đồng ghi nhận tri thức cây cỏ và cảnh quan. Kinh tế học nông thôn có thể phân tích chuyển dịch sinh kế và bất bình đẳng mới. Quan trọng nhất, mọi nghiên cứu nên dịch chuyển từ cách tiếp cận “nghiên cứu về họ” sang “nghiên cứu cùng với họ”.74
20 Phụ lục khái quát
20.1 Phụ lục 1. Các địa bàn cư trú chính trong tư liệu gần đây
Đồng Nai: Xuân Lộc, Long Khánh, Định Quán, Vĩnh Cửu, Long Thành, Phú Lý. Đây là trung tâm cư trú quan trọng nhất và cũng là nơi nhiều nghiên cứu gần đây được tiến hành.
Bà Rịa – Vũng Tàu: Ngãi Giao, Châu Đức, Xuyên Mộc, Đất Đỏ, Phú Mỹ, Sông Xoài. Khu vực này cho thấy rất rõ các xu hướng chuyển dịch sinh kế, song ngữ mạnh và thử nghiệm du lịch trải nghiệm văn hóa.
Bình Thuận, Bình Phước, Bình Dương: chủ yếu là các cụm dân cư hoặc hộ phân tán, ít được mô tả sâu bằng Đồng Nai và Bà Rịa – Vũng Tàu nhưng vẫn quan trọng cho bức tranh phân bố toàn vùng.
Tây Ninh: Tamun, một biến thể gần gũi mà một số nguồn ngôn ngữ học và lưu trữ xem là có liên hệ chặt với Chrau.
20.2 Phụ lục 2. Trục biến đổi lớn của người Chơ Ro trong thế kỷ XX – XXI
Cư trú: từ nhà dài, nhà sàn và các cụm huyết tộc chuyển dần sang nhà nền đất, nhà xây và hộ gia đình hạt nhân.
Sinh kế: từ rẫy luân khoảnh, săn bắt, hái lượm và canh tác hỗn hợp chuyển sang lúa nước, cây công nghiệp, chăn nuôi và lao động làm thuê.
Ngôn ngữ: từ chỗ Chrau được dùng rộng hơn trong cộng đồng chuyển sang song ngữ mạnh, trong đó tiếng Việt lấn át đáng kể ở thế hệ trẻ.
Tín ngưỡng: từ vạn vật hữu linh, nghi lễ mùa vụ và hệ thần rừng – thần lúa sang bối cảnh tôn giáo thế giới, nghi lễ rút gọn và một phần di sản hóa.
Văn hóa vật chất: từ gùi, đan lát, trang phục thường nhật và vật liệu rừng sang đồ công nghiệp thay thế; trang phục truyền thống chủ yếu còn trong lễ hội hay trình diễn.
20.3 Phụ lục 3. Một số hướng ưu tiên cho bảo tồn dựa vào cộng đồng
Ghi âm – phiên âm – dịch nghĩa truyện kể, lời khấn, bài hát và từ vựng địa danh bằng Chrau.
Hỗ trợ các nghệ nhân, người chữa bệnh dân gian và người giữ tri thức cây cỏ như các chủ thể tri thức.
Gắn bảo tồn nghi lễ với bảo vệ cảnh quan văn hóa, không chỉ với sân khấu lễ hội.
Tạo tài liệu song ngữ Việt – Chrau cho trẻ em ở các địa bàn cư trú tập trung.
Thiết kế du lịch văn hóa theo nguyên tắc cộng đồng quyết định nội dung, cộng đồng hưởng lợi và cộng đồng có quyền từ chối trình diễn những yếu tố thiêng.
Tài liệu tham khảo
Huong, Kieu Manh, Nguyen Van Hop, and Doan Anh Vu. “Indigenous Knowledge on Using Medicinal Plant of Cho Ro Ethnic Group in Vietnam: A Case Study at Dong Nai Cultural Nature Reserve.” Journal of Medicinal Plants Studies 8, no. 6 (2020): 123–30.
Lam. “Changes in the Cultural Value of the Ethnic Chơ-Ro in Dong Nai Province, Viet Nam.” Journal of University of Shanghai for Science and Technology 23, no. 5 (2021).
Nga, Dang Thi Ngoc, and Ngo Thanh Lam. “Livelihood Transformation of the Cho-Ro People in Song Xoai Commune, Phu My Town, Ba Ria – Vung Tau Province.” International Journal of Advanced Multidisciplinary Research and Studies 4, no. 4 (2024): 1018–20.
Nguyen, Xuan-Minh-Ai, and Thi-Mai-Anh Nguyen. “Ethnobotanical Study of the Chơ Ro Minority in Dong Nai Culture and Nature Reserve, Vietnam.” Ethnobotany Research and Applications 27 (2024): 1–35.
Nguyện, Võ Công. “Cư Dân Và Văn Hóa Các Tộc Người Thiểu Số ở Miền Núi Đông Nam Bộ – Nam Tây Nguyên.” Tạp Chí Khoa Học Xã Hội, no. 9+10 (205+206) (2015): 209–17.
Open Language Archives Community. “Resources in and about the Chrau Language,” 2026.
Pangloss Collection. “Chrau Corpus,” 2026.
Sidwell, Paul. Proto South Bahnaric: A Reconstruction of a Mon-Khmer Language of Indo-China. Canberra: Pacific Linguistics, 2000.
Tạ, Thành Tấn, Marc Brunelle, and Trần Quý Nguyễn. “Chrau Register and the Transphonologization of Voicing.” In Proceedings of the 19th International Congress of Phonetic Sciences, 2094–98, 2019.
———. “Voicing and Register in Ngãi Giao Chrau: Production and Perception Studies.” Journal of Phonetics 90 (2022): 101115.
Thomas, David D. Chrau Grammar. Oceanic Linguistics Special Publication 7. Honolulu: University of Hawaii Press, 1971.
———. “Chrau Grammar: A Mon-Khmer Language of Vietnam.” PhD thesis, University of Pennsylvania, 1967.
Thomas, Dorothy M. “Chrau Affixes.” Mon-Khmer Studies 3 (1969): 90–107.
———. “Chrau Intonation.” Mon-Khmer Studies 2 (1966): 1–13.
———. “The Discourse Level in Chrau.” Mon-Khmer Studies 7 (1978): 233–95.
———. “The Paragraph Level in Chrau.” Mon-Khmer Studies 8 (1980): 187–220.
Trung, Dao Quoc. “Cultural Experience Tourism Among the Chơ Ro People: Insights from Bà Rịa-Vũng Tàu Province, Vietnam.” International Journal of Environmental Sciences 11, no. 22s (2025): 979–90.
1 Võ Công Nguyện, “Cư Dân Và Văn Hóa Các Tộc Người Thiểu Số ở Miền Núi Đông Nam Bộ – Nam Tây Nguyên,” Tạp Chí Khoa Học Xã Hội, no. 9+10 (205+206) (2015): 209–14; Lam, “Changes in the Cultural Value of the Ethnic Chơ-Ro in Dong Nai Province, Viet Nam,” Journal of University of Shanghai for Science and Technology 23, no. 5 (2021).
2 Xuan-Minh-Ai Nguyen and Thi-Mai-Anh Nguyen, “Ethnobotanical Study of the Chơ Ro Minority in Dong Nai Culture and Nature Reserve, Vietnam,” Ethnobotany Research and Applications 27 (2024): 1–35; Kieu Manh Huong, Nguyen Van Hop, and Doan Anh Vu, “Indigenous Knowledge on Using Medicinal Plant of Cho Ro Ethnic Group in Vietnam: A Case Study at Dong Nai Cultural Nature Reserve,” Journal of Medicinal Plants Studies 8, no. 6 (2020): 123–30; Dang Thi Ngoc Nga and Ngo Thanh Lam, “Livelihood Transformation of the Cho-Ro People in Song Xoai Commune, Phu My Town, Ba Ria – Vung Tau Province,” International Journal of Advanced Multidisciplinary Research and Studies 4, no. 4 (2024): 1018–20.
3 Pangloss Collection, “Chrau Corpus,” 2026; Open Language Archives Community, “Resources in and about the Chrau Language,” 2026.
4 Lam, “Changes in the Cultural Value of the Ethnic Chơ-Ro in Dong Nai Province, Viet Nam.”
5 Open Language Archives Community, “Resources in and about the Chrau Language.”
6 Nguyện, “Cư Dân Và Văn Hóa Các Tộc Người Thiểu Số ở Miền Núi Đông Nam Bộ – Nam Tây Nguyên.”
7 Pangloss Collection, “Chrau Corpus”; Open Language Archives Community, “Resources in and about the Chrau Language.”
8 Pangloss Collection, “Chrau Corpus”; Nga and Lam, “Livelihood Transformation of the Cho-Ro People in Song Xoai Commune, Phu My Town, Ba Ria – Vung Tau Province.”
9 Nguyện, “Cư Dân Và Văn Hóa Các Tộc Người Thiểu Số ở Miền Núi Đông Nam Bộ – Nam Tây Nguyên”; Lam, “Changes in the Cultural Value of the Ethnic Chơ-Ro in Dong Nai Province, Viet Nam.”
10 Nguyen and Nguyen, “Ethnobotanical Study of the Chơ Ro Minority in Dong Nai Culture and Nature Reserve, Vietnam”; Nga and Lam, “Livelihood Transformation of the Cho-Ro People in Song Xoai Commune, Phu My Town, Ba Ria – Vung Tau Province.”
11 Pangloss Collection, “Chrau Corpus”; Nga and Lam, “Livelihood Transformation of the Cho-Ro People in Song Xoai Commune, Phu My Town, Ba Ria – Vung Tau Province”; Nguyen and Nguyen, “Ethnobotanical Study of the Chơ Ro Minority in Dong Nai Culture and Nature Reserve, Vietnam.”
12 Paul Sidwell, Proto South Bahnaric: A Reconstruction of a Mon-Khmer Language of Indo-China (Canberra: Pacific Linguistics, 2000); Thành Tấn Tạ, Marc Brunelle, and Trần Quý Nguyễn, “Voicing and Register in Ngãi Giao Chrau: Production and Perception Studies,” Journal of Phonetics 90 (2022): 101115.
13 Nguyện, “Cư Dân Và Văn Hóa Các Tộc Người Thiểu Số ở Miền Núi Đông Nam Bộ – Nam Tây Nguyên”; Sidwell, Proto South Bahnaric.
14 Open Language Archives Community, “Resources in and about the Chrau Language”; Pangloss Collection, “Chrau Corpus”; Sidwell, Proto South Bahnaric.
15 Open Language Archives Community, “Resources in and about the Chrau Language.”
16 Pangloss Collection, “Chrau Corpus.”
17 David D. Thomas, Chrau Grammar, Oceanic Linguistics Special Publication 7 (Honolulu: University of Hawaii Press, 1971); Dorothy M. Thomas, “Chrau Intonation,” Mon-Khmer Studies 2 (1966): 1–13; Dorothy M. Thomas, “Chrau Affixes,” Mon-Khmer Studies 3 (1969): 90–107.
18 Pangloss Collection, “Chrau Corpus”; Open Language Archives Community, “Resources in and about the Chrau Language.”
19 Thomas, Chrau Grammar, 1971.
20 Thomas, “Chrau Intonation”; Thomas, “Chrau Affixes”; Dorothy M. Thomas, “The Discourse Level in Chrau,” Mon-Khmer Studies 7 (1978): 233–95; Dorothy M. Thomas, “The Paragraph Level in Chrau,” Mon-Khmer Studies 8 (1980): 187–220.
21 Thành Tấn Tạ, Marc Brunelle, and Trần Quý Nguyễn, “Chrau Register and the Transphonologization of Voicing,” in Proceedings of the 19th International Congress of Phonetic Sciences, 2019, 2094–98; Tạ, Brunelle, and Nguyễn, “Voicing and Register in Ngãi Giao Chrau.”
22 Tạ, Brunelle, and Nguyễn, “Voicing and Register in Ngãi Giao Chrau.”
23 Lam, “Changes in the Cultural Value of the Ethnic Chơ-Ro in Dong Nai Province, Viet Nam.”
24 Thomas, Chrau Grammar, 1971.
25 Nguyện, “Cư Dân Và Văn Hóa Các Tộc Người Thiểu Số ở Miền Núi Đông Nam Bộ – Nam Tây Nguyên.”
26 Nguyện, “Cư Dân Và Văn Hóa Các Tộc Người Thiểu Số ở Miền Núi Đông Nam Bộ – Nam Tây Nguyên.”
27 Nguyện, “Cư Dân Và Văn Hóa Các Tộc Người Thiểu Số ở Miền Núi Đông Nam Bộ – Nam Tây Nguyên.”
28 Lam, “Changes in the Cultural Value of the Ethnic Chơ-Ro in Dong Nai Province, Viet Nam.”
29 Nguyện, “Cư Dân Và Văn Hóa Các Tộc Người Thiểu Số ở Miền Núi Đông Nam Bộ – Nam Tây Nguyên”; Lam, “Changes in the Cultural Value of the Ethnic Chơ-Ro in Dong Nai Province, Viet Nam.”
30 Nguyện, “Cư Dân Và Văn Hóa Các Tộc Người Thiểu Số ở Miền Núi Đông Nam Bộ – Nam Tây Nguyên.”
31 Nguyện, “Cư Dân Và Văn Hóa Các Tộc Người Thiểu Số ở Miền Núi Đông Nam Bộ – Nam Tây Nguyên.”
32 Nguyen and Nguyen, “Ethnobotanical Study of the Chơ Ro Minority in Dong Nai Culture and Nature Reserve, Vietnam”; Huong, Hop, and Vu, “Indigenous Knowledge on Using Medicinal Plant of Cho Ro Ethnic Group in Vietnam.”
33 Nga and Lam, “Livelihood Transformation of the Cho-Ro People in Song Xoai Commune, Phu My Town, Ba Ria – Vung Tau Province.”
34 Nguyện, “Cư Dân Và Văn Hóa Các Tộc Người Thiểu Số ở Miền Núi Đông Nam Bộ – Nam Tây Nguyên.”
35 Nguyện, “Cư Dân Và Văn Hóa Các Tộc Người Thiểu Số ở Miền Núi Đông Nam Bộ – Nam Tây Nguyên”; Lam, “Changes in the Cultural Value of the Ethnic Chơ-Ro in Dong Nai Province, Viet Nam.”
36 Nguyện, “Cư Dân Và Văn Hóa Các Tộc Người Thiểu Số ở Miền Núi Đông Nam Bộ – Nam Tây Nguyên.”
37 Nguyen and Nguyen, “Ethnobotanical Study of the Chơ Ro Minority in Dong Nai Culture and Nature Reserve, Vietnam.”
38 Dao Quoc Trung, “Cultural Experience Tourism Among the Chơ Ro People: Insights from Bà Rịa-Vũng Tàu Province, Vietnam,” International Journal of Environmental Sciences 11, no. 22s (2025): 979–90.
39 Lam, “Changes in the Cultural Value of the Ethnic Chơ-Ro in Dong Nai Province, Viet Nam.”
40 Lam, “Changes in the Cultural Value of the Ethnic Chơ-Ro in Dong Nai Province, Viet Nam”; Nguyện, “Cư Dân Và Văn Hóa Các Tộc Người Thiểu Số ở Miền Núi Đông Nam Bộ – Nam Tây Nguyên.”
41 Lam, “Changes in the Cultural Value of the Ethnic Chơ-Ro in Dong Nai Province, Viet Nam.”
42 Nguyện, “Cư Dân Và Văn Hóa Các Tộc Người Thiểu Số ở Miền Núi Đông Nam Bộ – Nam Tây Nguyên.”
43 Nguyện, “Cư Dân Và Văn Hóa Các Tộc Người Thiểu Số ở Miền Núi Đông Nam Bộ – Nam Tây Nguyên.”
44 Lam, “Changes in the Cultural Value of the Ethnic Chơ-Ro in Dong Nai Province, Viet Nam.”
45 Nguyen and Nguyen, “Ethnobotanical Study of the Chơ Ro Minority in Dong Nai Culture and Nature Reserve, Vietnam.”
46 Huong, Hop, and Vu, “Indigenous Knowledge on Using Medicinal Plant of Cho Ro Ethnic Group in Vietnam.”
47 Nguyện, “Cư Dân Và Văn Hóa Các Tộc Người Thiểu Số ở Miền Núi Đông Nam Bộ – Nam Tây Nguyên.”
48 Nguyen and Nguyen, “Ethnobotanical Study of the Chơ Ro Minority in Dong Nai Culture and Nature Reserve, Vietnam”; Huong, Hop, and Vu, “Indigenous Knowledge on Using Medicinal Plant of Cho Ro Ethnic Group in Vietnam.”
49 Nguyện, “Cư Dân Và Văn Hóa Các Tộc Người Thiểu Số ở Miền Núi Đông Nam Bộ – Nam Tây Nguyên.”
50 Thomas, “Chrau Intonation”; Thomas, “The Discourse Level in Chrau”; Thomas, “The Paragraph Level in Chrau.”
51 Trung, “Cultural Experience Tourism Among the Chơ Ro People.”
52 Lam, “Changes in the Cultural Value of the Ethnic Chơ-Ro in Dong Nai Province, Viet Nam.”
53 Nguyện, “Cư Dân Và Văn Hóa Các Tộc Người Thiểu Số ở Miền Núi Đông Nam Bộ – Nam Tây Nguyên”; Lam, “Changes in the Cultural Value of the Ethnic Chơ-Ro in Dong Nai Province, Viet Nam.”
54 Lam, “Changes in the Cultural Value of the Ethnic Chơ-Ro in Dong Nai Province, Viet Nam.”
55 Nga and Lam, “Livelihood Transformation of the Cho-Ro People in Song Xoai Commune, Phu My Town, Ba Ria – Vung Tau Province.”
56 Nga and Lam, “Livelihood Transformation of the Cho-Ro People in Song Xoai Commune, Phu My Town, Ba Ria – Vung Tau Province.”
57 Lam, “Changes in the Cultural Value of the Ethnic Chơ-Ro in Dong Nai Province, Viet Nam”; Tạ, Brunelle, and Nguyễn, “Voicing and Register in Ngãi Giao Chrau.”
58 Thomas, Chrau Grammar, 1971; Thomas, “The Discourse Level in Chrau”; Pangloss Collection, “Chrau Corpus.”
59 Pangloss Collection, “Chrau Corpus”; Tạ, Brunelle, and Nguyễn, “Chrau Register and the Transphonologization of Voicing”; Tạ, Brunelle, and Nguyễn, “Voicing and Register in Ngãi Giao Chrau.”
60 Trung, “Cultural Experience Tourism Among the Chơ Ro People.”
61 Nguyen and Nguyen, “Ethnobotanical Study of the Chơ Ro Minority in Dong Nai Culture and Nature Reserve, Vietnam”; Trung, “Cultural Experience Tourism Among the Chơ Ro People.”
62 Nguyện, “Cư Dân Và Văn Hóa Các Tộc Người Thiểu Số ở Miền Núi Đông Nam Bộ – Nam Tây Nguyên”; Sidwell, Proto South Bahnaric.
63 Thomas, Chrau Grammar, 1971; Tạ, Brunelle, and Nguyễn, “Chrau Register and the Transphonologization of Voicing”; Tạ, Brunelle, and Nguyễn, “Voicing and Register in Ngãi Giao Chrau.”
64 Nguyện, “Cư Dân Và Văn Hóa Các Tộc Người Thiểu Số ở Miền Núi Đông Nam Bộ – Nam Tây Nguyên”; Nga and Lam, “Livelihood Transformation of the Cho-Ro People in Song Xoai Commune, Phu My Town, Ba Ria – Vung Tau Province.”
65 Nguyen and Nguyen, “Ethnobotanical Study of the Chơ Ro Minority in Dong Nai Culture and Nature Reserve, Vietnam”; Huong, Hop, and Vu, “Indigenous Knowledge on Using Medicinal Plant of Cho Ro Ethnic Group in Vietnam”; Lam, “Changes in the Cultural Value of the Ethnic Chơ-Ro in Dong Nai Province, Viet Nam.”
66 Sidwell, Proto South Bahnaric; Nguyện, “Cư Dân Và Văn Hóa Các Tộc Người Thiểu Số ở Miền Núi Đông Nam Bộ – Nam Tây Nguyên.”
67 Nguyen and Nguyen, “Ethnobotanical Study of the Chơ Ro Minority in Dong Nai Culture and Nature Reserve, Vietnam”; Tạ, Brunelle, and Nguyễn, “Voicing and Register in Ngãi Giao Chrau”; Nga and Lam, “Livelihood Transformation of the Cho-Ro People in Song Xoai Commune, Phu My Town, Ba Ria – Vung Tau Province.”
68 David D. Thomas, “Chrau Grammar: A Mon-Khmer Language of Vietnam” (PhD thesis, University of Pennsylvania, 1967); Thomas, Chrau Grammar, 1971.
69 Nguyện, “Cư Dân Và Văn Hóa Các Tộc Người Thiểu Số ở Miền Núi Đông Nam Bộ – Nam Tây Nguyên.”
70 Nguyen and Nguyen, “Ethnobotanical Study of the Chơ Ro Minority in Dong Nai Culture and Nature Reserve, Vietnam”; Huong, Hop, and Vu, “Indigenous Knowledge on Using Medicinal Plant of Cho Ro Ethnic Group in Vietnam”; Nga and Lam, “Livelihood Transformation of the Cho-Ro People in Song Xoai Commune, Phu My Town, Ba Ria – Vung Tau Province”; Trung, “Cultural Experience Tourism Among the Chơ Ro People.”
71 Thomas, Chrau Grammar, 1971; Nguyện, “Cư Dân Và Văn Hóa Các Tộc Người Thiểu Số ở Miền Núi Đông Nam Bộ – Nam Tây Nguyên”; Lam, “Changes in the Cultural Value of the Ethnic Chơ-Ro in Dong Nai Province, Viet Nam”; Nga and Lam, “Livelihood Transformation of the Cho-Ro People in Song Xoai Commune, Phu My Town, Ba Ria – Vung Tau Province.”
72 Tạ, Brunelle, and Nguyễn, “Chrau Register and the Transphonologization of Voicing”; Tạ, Brunelle, and Nguyễn, “Voicing and Register in Ngãi Giao Chrau.”
73 Open Language Archives Community, “Resources in and about the Chrau Language”; Pangloss Collection, “Chrau Corpus”; Nguyện, “Cư Dân Và Văn Hóa Các Tộc Người Thiểu Số ở Miền Núi Đông Nam Bộ – Nam Tây Nguyên.”
74 Nguyen and Nguyen, “Ethnobotanical Study of the Chơ Ro Minority in Dong Nai Culture and Nature Reserve, Vietnam”; Huong, Hop, and Vu, “Indigenous Knowledge on Using Medicinal Plant of Cho Ro Ethnic Group in Vietnam.”
Jơnau Yal Niam Kơnràñ Jesu đơs: ‘‘Añ lah gùng, bơta ngăn mơ bơta kis; ờ geh cau lơi tus mơ Bàp, dilah ờ găn Añ.” Dilah bol kòn neh git Añ, gen bol kòn krung rơp git Bàp Añ; mơ bơh tŭ do, bol kòn git Khai mơ neh gŏ Khai” (Jo 14, 6-7).